unstring
tháo dây / tháo sợi
Ngoại động từ
unstring là một động từ mang tính mô tả hành động vật lý cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: nhạc cụ và vũ khí cổ điển. Về mặt ngữ nghĩa, từ này diễn tả việc tháo bỏ sự căng của một sợi dây ra khỏi khung hoặc giá đỡ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không đơn thuần là "cắt" hay "phá hủy" sợi dây, mà là hành động tháo gỡ một cách có chủ đích để bảo quản hoặc thay thế.
Ý nghĩa
Ngoại động từtháo dây
[~ something]
Tháo dây ra khỏi cung hoặc một nhạc cụ
He had to unstring the bow before putting it in the case.
Anh ấy phải tháo dây cung trước khi cho nó vào bao.
Ngoại động từtháo sợi
[~ something]
Gỡ bỏ các sợi dây hoặc sợi chỉ ra khỏi một vật thể
The artisan began to unstring the ancient tapestry.
Người nghệ nhân bắt đầu tháo các sợi chỉ từ tấm thảm cổ.