undercoat
undercoat mang hai nghĩa chính hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh là xây dựng/sơn sửa hay sinh học động vật. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa hai lĩnh vực này.
Countable when referring to specific layers of paint applied to a wall. Uncountable when referring to the collective mass of insulating fur on an animal.
Ý nghĩa
Một lớp sơn hoặc chất lót được phủ lên bề mặt trước khi sơn lớp cuối cùng để đảm bảo độ bám dính tốt hơn và bề mặt mịn màng hơn
Apply two layers of undercoat to the raw wood before painting it white.
Hãy sơn hai lớp sơn lót lên gỗ thô trước khi sơn màu trắng.
Lớp lông ngắn hơn và dày hơn nằm dưới lớp lông bảo vệ dài hơn của động vật, có tác dụng cách nhiệt
Husky dogs have a thick undercoat that protects them from freezing temperatures.
Chó Husky có lớp lông tơ dày giúp bảo vệ chúng khỏi nhiệt độ đóng băng.
Thực hiện việc phủ một lớp sơn cơ bản hoặc chất lót lên một bề mặt
You should undercoat the walls to prevent the old color from bleeding through.
Bạn nên sơn lót cho các bức tường để ngăn màu cũ thấm qua.