recognizable
recognizable mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên là khả năng nhận diện về mặt thị giác hoặc cảm giác, tức là khi bạn nhìn thấy một ai đó hoặc một vật gì đó và nhận ra họ/nó dựa trên những ký ức hoặc kiến thức đã có từ trước. Ví dụ, một khuôn mặt quen thuộc hoặc một logo thương hiệu nổi tiếng là những thứ recognizable.
Thứ hai, từ này được dùng trong bối cảnh trang trọng hơn để chỉ sự công nhận về mặt pháp lý, chính trị hoặc logic. Khi một thỏa thuận hoặc một thực thể được coi là recognizable, điều đó có nghĩa là nó được thừa nhận là hợp lệ, có thật hoặc có giá trị chính thức.
Ý nghĩa
Có thể được xác định dựa trên những lần gặp gỡ hoặc kiến thức trước đó
The actor is easily recognizable even with a disguise.
Nam diễn viên này dễ dàng có thể nhận ra ngay cả khi cải trang.
Có khả năng được nhận thức hoặc thừa nhận là hợp lệ, riêng biệt hoặc đang tồn tại
The government has finally reached a recognizable agreement on the border dispute.
Chính phủ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận có thể công nhận về tranh chấp biên giới.