subscribe
subscribe mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc thực hiện một giao dịch thương mại đến việc bày tỏ sự đồng thuận về mặt tư tưởng. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này một cách máy móc sang một nghĩa duy nhất, trong khi thực tế nó vận hành linh hoạt trong cả môi trường kỹ thuật số và văn bản chính thức.
Ý nghĩa
Trả một khoản phí định kỳ để nhận một sản phẩm hoặc dịch vụ thường xuyên
He decided to subscribe to the monthly magazine.
Anh ấy quyết định đăng ký tạp chí hàng tháng.
Đồng ý hoặc ủng hộ một quan điểm, lý thuyết hoặc niềm tin
I cannot subscribe to the view that money brings happiness.
Tôi không thể tán thành quan điểm cho rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.
Ký tên vào cuối một tài liệu hoặc một thỏa thuận chính thức
The treaty was subscribed by all the participating nations.
Hiệp ước đã được ký tên bởi tất cả các quốc gia tham gia.