subscriber
người đăng ký / bên ký kết / thuê bao
Danh từ
Số nhiều: subscribers
Ý nghĩa
Danh từngười đăng ký
Người trả một khoản phí định kỳ để nhận một dịch vụ hoặc ấn phẩm một cách thường xuyên
"The magazine has over one million monthly subscribers."
Tạp chí này có hơn một triệu người đăng ký hàng tháng.
Danh từbên ký kết
Người ký vào một văn bản, chẳng hạn như hợp đồng hoặc một thỏa thuận chính thức, để thể hiện sự đồng ý hoặc cam kết của họ
"Each subscriber to the treaty agreed to the terms of the peace accord."
Các bên ký kết hiệp ước đã gặp nhau tại Geneva để hoàn tất các điều khoản.
thuê bao
Người đăng ký sử dụng một dịch vụ viễn thông, chẳng hạn như gói điện thoại di động hoặc internet
Nhà cung cấp mạng đang giảm giá cho mỗi thuê bao mới.