southbound
hướng nam / về hướng nam
Tính từTrạng từ
southbound là một tính từ hoặc trạng từ dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí đối mặt về phía nam. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hướng nam" hoặc "về hướng nam". Điểm đặc trưng của southbound là nó nhấn mạnh vào quá trình di chuyển hoặc luồng giao thông đang đi theo một hướng cụ thể, thay vì chỉ đơn thuần mô tả một vị trí tĩnh.
Ý nghĩa
Tính từhướng nam
Di chuyển về phía nam hoặc đối mặt về hướng nam
The southbound traffic was backed up for miles.
Luồng giao thông hướng nam bị ùn tắc kéo dài hàng dặm.
Trạng từvề hướng nam
Theo hướng nam
The storm is moving southbound toward the coast.
Cơn bão đang di chuyển về hướng nam tiến về phía bờ biển.