thing
/θɪŋ/
Từ thing là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh vì ý nghĩa của nó rất bao quát. Bạn có thể sử dụng từ này khi không biết tên chính xác của một vật thể hoặc khi muốn nói về một ý tưởng chung.
Vì tính chất quá tổng quát, việc sử dụng thing quá thường xuyên trong văn viết trang trọng (như bài luận hoặc báo cáo kinh doanh) có thể khiến bài viết của bạn trở nên mơ hồ. Trong những trường hợp đó, hãy cố gắng sử dụng các từ cụ thể hơn như object, issue, hoặc situation.
Trong giao tiếp thân mật, mọi người thường sử dụng cụm từ "the thing is..." để dẫn dắt vào điểm quan trọng nhất hoặc một vấn đề mà họ đang gặp phải.
💬Trò chuyện
Did you finally finish that one thing for David?
Cuối cùng thì cậu đã làm xong cái việc kia cho David chưa?
I'm still figuring it out. Total head-scratcher.
Tôi vẫn đang tìm cách đây. Đúng là hóc búa thật sự.
Ý nghĩa
Một vật thể mà người ta có thể nhìn, chạm hoặc ghi nhớ
"What is that strange thing on the table?"
Một ý tưởng, phẩm chất, hành động hoặc hoàn cảnh
"The most important thing is to stay calm during the exam."
Một tình huống, sự kiện hoặc tập hợp các hoàn cảnh
"It was a wonderful thing to see the family reunited."
Ví dụ
What is that weird thing in the box?
Cái thứ kỳ lạ trong hộp kia là gì vậy?
I just can't believe this one thing happened!
Tôi không thể tin được là điều này lại xảy ra!
One more thing, please pass the salt.
Còn một điều nữa, làm ơn đưa tôi lọ muối.
Stop doing that thing with your face right now!
Hãy ngừng làm cái trò đó với khuôn mặt của bạn ngay đi!
Is this thing supposed to be making that noise?
Cái thứ này lẽ ra không được phát ra tiếng động đó chứ?
It is just a small thing, don't worry about it.
Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi, đừng lo lắng về nó.
Look, the most important thing here is your safety.
Nghe này, điều quan trọng nhất ở đây là sự an toàn của bạn.
I forgot one last thing in the car.
Tôi quên một món đồ cuối cùng trong xe rồi.
You always do this thing where you ignore me!
Bạn luôn làm cái trò lờ tôi đi như thế này!
I have a thing about people who chew loudly.
Tôi rất ghét những người nhai thức ăn phát ra tiếng lớn.
Cụm từ kết hợp
one thing
một điều, một vật hoặc một ý tưởng cụ thể
Có một điều tôi muốn bạn biết.
living thing
sinh vật
Mọi sinh vật đều cần nước để tồn tại.
the thing is
vấn đề là, điều quan trọng là
Tôi muốn đi, nhưng vấn đề là tôi không có tiền.
strange thing
điều kỳ lạ hoặc vật lạ lùng
Một điều kỳ lạ là anh ấy chưa bao giờ quay lại.
another thing
một điều khác, một thứ khác
Còn một điều nữa, đừng quên khóa cửa khi ra ngoài.
Thành ngữ & Tục ngữ
the thing is
dùng để giới thiệu điểm quan trọng nhất hoặc một vấn đề trong một tình huống
Vấn đề là chúng ta không có đủ ngân sách cho dự án này.
do your own thing
hành xử hoặc hành động theo cách đặc trưng của bản thân, bất chấp người khác
Đừng quan tâm họ nói gì, cứ làm điều bạn thích đi.
a thing of the past
thứ không còn xảy ra hoặc không còn tồn tại nữa
Việc viết thư tay giờ đây đã trở thành một điều của quá khứ.
it's a thing
dùng để chỉ một điều gì đó đã trở thành xu hướng được công nhận hoặc thói quen phổ biến
Tôi không biết là việc đi bộ trong khi làm việc lại đang là mốt hiện nay.
one thing leads to another
một chuỗi các sự kiện xảy ra mà mỗi sự kiện dẫn đến sự kiện tiếp theo
Chúng tôi bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện ngắn, rồi chuyện này dẫn đến chuyện kia và chúng tôi đã nói chuyện suốt cả đêm.
Bối cảnh văn hóa
the thing — một thực thể được định nghĩa bởi chính sự thiếu vắng những định nghĩa cụ thể. đó là một con chó, hay đó là một cái cây. wrong thing (một thứ sai trái).