render
render là một động từ đa nghĩa và linh hoạt, thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh vì nó không có một từ tương đương duy nhất trong tiếng Việt mà thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Về cơ bản, nó diễn tả việc tạo ra một kết quả, một trạng thái hoặc một phiên bản mới từ một cái gì đó đã có sẵn.
Ý nghĩa
Khiến cho ai đó hoặc điều gì đó rơi vào một trạng thái cụ thể
The sudden blow rendered him unconscious.
Cú đánh bất ngờ đã khiến anh ta bất tỉnh.
Cung cấp hoặc đưa ra một dịch vụ, sự giúp đỡ hoặc khoản thanh toán
The organization renders assistance to refugees in the region.
Tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ cho những người tị nạn trong khu vực.
Thể hiện hoặc mô tả điều gì đó một cách nghệ thuật; tạo ra hình ảnh từ một mô hình ba chiều
The architect used software to render the building's final appearance.
Kiến trúc sư đã sử dụng phần mềm để mô phỏng diện mạo cuối cùng của tòa nhà.
Đun nóng chảy mỡ để tinh chế hoặc chế biến
The cook began to render the fat from the duck breast.
Đầu bếp bắt đầu thanh lọc mỡ từ ức vịt.
Chuyển đổi văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
The poem was beautifully rendered into English.
Bài thơ đã được dịch sang tiếng Anh một cách tuyệt đẹp.