damper
Ý nghĩa
Một thiết bị kiểm soát luồng không khí hoặc khí gas đi vào lò sưởi, nồi hơi hoặc ống khói
"The technician adjusted the damper to improve the airflow in the furnace."
Chủ nhà đã điều chỉnh van điều tiết để giữ nhiệt bên trong ngôi nhà.
Một thiết bị cơ khí được sử dụng để giảm biên độ dao động hoặc rung động trong một hệ thống
"The car's suspension includes a heavy-duty damper to smooth out the ride on bumpy roads."
Hệ thống treo của xe hơi bao gồm một bộ giảm chấn thủy lực để giúp chuyến đi êm ái hơn.
Một miếng đệm bằng nỉ hoặc da được sử dụng trong nhạc cụ để ngăn các dây đàn rung
"The sudden rainstorm put a real damper on the outdoor wedding celebrations."
Người chơi piano đã nhấn bàn đạp để nhấc miếng chặn âm ra khỏi các dây đàn.
Một điều gì đó có tác dụng làm giảm hưng phấn hoặc gây nản lòng đối với một tâm trạng hoặc tình huống
Cơn mưa bất chợt đã trở thành tác nhân gây chán nản cho các hoạt động lễ cưới ngoài trời.