mottle
mottle mô tả một trạng thái bề mặt không đồng nhất, nơi các mảng màu sáng và tối hoặc các sắc thái khác nhau đan xen một cách ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lốm đốm", nhưng sắc thái của nó thiên về sự biến đổi màu sắc tự nhiên hoặc do tác động của bệnh lý, thời tiết hơn là những chấm nhỏ rời rạc.
Ý nghĩa
Làm cho một bề mặt xuất hiện các đốm, vệt hoặc mảng màu sắc khác nhau không đều
The sunlight filtered through the leaves to mottle the forest floor.
Ánh nắng xuyên qua những tán lá làm cho nền rừng trở nên lốm đốm.
Bị xuất hiện các đốm hoặc mảng màu sắc không đều
The leaves began to mottle as the disease spread through the plant.
Những chiếc lá bắt đầu lốm đốm khi bệnh dịch lan rộng khắp cây.
Một kiểu họa tiết gồm các đốm, vệt hoặc mảng màu sắc khác nhau không đều trên một bề mặt
The mottle on the antique wallpaper gave the room a weathered appearance.
Những vết lốm đốm trên giấy dán tường cổ khiến căn phòng trông như đã bị phong hóa.