molt
molt mô tả một quá trình sinh học tự nhiên khi động vật loại bỏ lớp bao phủ bên ngoài như lông, tóc hoặc da để thay thế bằng một lớp mới. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng động vật mà chúng ta sử dụng các thuật ngữ khác nhau: đối với loài bò sát hoặc côn trùng, ta dùng "lột xác"; đối với loài chim hoặc thú, ta dùng "thay lông".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Điểm quan trọng cần lưu ý là molt không đơn thuần là việc rụng tóc hay rụng lông do bệnh lý hoặc lão hóa, mà là một phần của chu kỳ sinh trưởng hoặc thích nghi với môi trường (ví dụ như thay đổi màu lông theo mùa).
molt mang tính chu kỳ và sinh học: Một con chim thay lông để chuẩn bị cho mùa di cư.
shed thường được dùng rộng hơn, có thể chỉ việc rụng tóc tự nhiên hàng ngày hoặc rụng da chết, không nhất thiết phải là một quá trình thay thế toàn diện như molt.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Khi dịch sang tiếng Việt, người học cần xác định rõ loài vật đang được nhắc đến để chọn từ tương ứng. Việc dùng sai "lột xác" cho chim hoặc "thay lông" cho rắn sẽ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên và sai kiến thức sinh học.
Đúng: The snake molts its skin -> Con rắn lột xác.
Đúng: The duck is molting -> Con vịt đang thay lông.
Về mặt ngữ pháp, molt vừa là nội động từ (tự thân con vật thực hiện hành động) vừa là ngoại động từ (khi nhấn mạnh vào đối tượng bị loại bỏ như lớp da, bộ lông). Ngoài ra, danh từ molt dùng để chỉ chính quá trình này hoặc lớp vỏ/lông cũ vừa bị rụng ra.
Ý nghĩa
Thay lông, rụng tóc hoặc lột da để nhường chỗ cho lớp mới phát triển
The snake will molt once a year.
Con rắn sẽ lột xác mỗi năm một lần.
Loại bỏ lớp da, lông hoặc tóc bên ngoài
The bird molts its plumage every autumn.
Loài chim thay bộ lông vào mỗi mùa thu.
Quá trình rụng lông, tóc hoặc lột da cũ
The bird is currently in its annual molt.
Con chim hiện đang trong quá trình thay lông hàng năm.