unbound
unbound mang ý nghĩa cốt lõi là sự giải phóng khỏi những ràng buộc, dù là về mặt vật lý hay tinh thần. Trong nghĩa đen, từ này mô tả trạng thái không bị trói buộc bởi dây thừng hoặc dây xích, hoặc trong ngành in ấn, nó chỉ những trang giấy chưa được đóng thành tập. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, unbound thường được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ sự tự do tuyệt đối, không bị giới hạn bởi các quy tắc, định kiến hay rào cản xã hội.
Ý nghĩa
Không bị buộc, thắt hoặc bị hạn chế bởi các sợi dây hoặc dây thừng vật lý
"The prisoner remained unbound during the interrogation."
Tù nhân không bị trói trong suốt quá trình thẩm vấn.
Không bị hạn chế bởi các quy tắc, quy ước hoặc những giới hạn xã hội
"The researcher studied a collection of unbound manuscripts from the archive."
Tinh thần sáng tạo của cô ấy không bị gò bó bởi những kỳ vọng khắt khe từ sự giáo dục thời thơ ấu.
Không được đóng lại trong một bìa hoặc gáy sách, như trường hợp của một cuốn sách hoặc bản thảo
"Her spirit remained unbound by the rigid expectations of her upbringing."
Tác giả đã nộp bản thảo dưới dạng các trang không đóng tập để biên tập viên xem xét.