D
Dicread
HomeDictionaryBbaggy

baggy

rộng thùng thình / chùng
Tính từ
So sánh hơn: baggierSo sánh nhất: baggiest

Ý nghĩa

Tính từrộng thùng thình

Vừa vặn lỏng lẻo và không có hình dáng rõ rệt, thường được dùng để mô tả quần áo lớn hơn mức cần thiết

"He wore a pair of baggy jeans and an oversized t-shirt."

Anh ấy mặc một chiếc quần jean rộng thùng thình và một chiếc áo thun quá khổ.

Tính từchùng

Bị xệ hoặc treo lỏng lẻo, thường là do mất độ đàn hồi hoặc độ căng

"The dealer was carrying a baggy full of white powder."

Vận động viên nhận thấy rằng phần đầu gối của đôi tất đã bị chùng sau cuộc đua.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error