lampoon
lampoon mang sắc thái châm biếm một cách công khai, thường nhắm vào những nhân vật có quyền lực, chính trị gia hoặc các tổ chức lớn. Mục đích chính của lampoon không chỉ là gây cười mà là để phơi bày sự nực cười, sai lầm hoặc thói hư tật xấu của đối tượng thông qua sự chế nhạo sắc sảo. Điều này khiến lampoon có mức độ công kích mạnh mẽ và mang tính phê phán cao hơn so với những từ như joke (đùa) hay tease (trêu chọc).
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng diễn đạt sự châm biếm, nhưng lampoon có những đặc điểm riêng biệt:
satire: Đây là một thuật ngữ rộng hơn, dùng để chỉ thể loại nghệ thuật hoặc văn học sử dụng sự hài hước để phê phán xã hội. Trong khi satire có thể mang tính triết lý và bao quát, lampoon thường tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể với thái độ chế nhạo trực diện và gay gắt hơn.
parody: Tập trung vào việc bắt chước phong cách của một tác giả hoặc tác phẩm để gây cười. lampoon không nhất thiết phải bắt chước phong cách mà tập trung vào việc tấn công uy tín của đối tượng.
mock: Một động từ chung cho việc nhạo báng. lampoon thường được dùng trong bối cảnh viết lách, biểu diễn hoặc truyền thông chính thức hơn là những lời chế nhạo bộc phát trong giao tiếp hàng ngày.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng lampoon, người học cần lưu ý rằng từ này có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ. Khi là động từ, nó mô tả hành động công khai chỉ trích; khi là danh từ, nó chỉ chính bài viết hoặc buổi biểu diễn châm biếm đó.
Ví dụ đúng: The comedian lampooned the president's speaking style (Diễn viên hài đã châm biếm phong cách nói chuyện của tổng thống).
Ví dụ đúng: The magazine published a scathing lampoon of the CEO (Cuốn tạp chí đã xuất bản một bài châm biếm gay gắt về vị giám đốc điều hành).
Về mặt ngữ pháp, lampoon là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ trực tiếp (người hoặc vật bị châm biếm) theo sau.
Ý nghĩa
Công khai chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó bằng cách sử dụng sự chế nhạo, mỉa mai hoặc châm chọc để làm cho họ trông có vẻ ngớ ngẩn
The late-night show frequently lampoons the current administration's foreign policy.
Chương trình đêm khuya thường xuyên châm biếm chính sách đối ngoại của chính quyền hiện tại.
Một bài viết, một bài phát biểu hoặc một buổi biểu diễn sử dụng sự châm biếm sắc sảo để chế nhạo một cá nhân hoặc một tổ chức
The magazine published a scathing lampoon of the city's mayor.
Cuốn tạp chí đã xuất bản một bài châm biếm gay gắt về thị trưởng của thành phố.