burlesque
burlesque mang một sắc thái phức tạp vì nó bao hàm cả sự châm biếm trí tuệ lẫn sự giải trí thuần túy. Về cơ bản, từ này mô tả việc tạo ra sự tương phản nực cười: hoặc là lấy một chủ đề cao siêu, nghiêm túc rồi xử lý nó một cách hời hợt, bình dân; hoặc là lấy một chủ đề tầm thường rồi mô tả nó bằng ngôn ngữ cực kỳ trang trọng. Mục đích chính là để gây cười và thường mang tính phê phán hoặc chế nhạo.
Ý nghĩa
Một tác phẩm văn học hoặc kịch nghệ chế nhạo một chủ đề nghiêm túc bằng cách xử lý nó với sự hời hợt không phù hợp hoặc sử dụng phong cách bình dân
The play was a biting burlesque of the current political administration.
Vở kịch là một bản giễu nhại gay gắt về chính quyền chính trị hiện tại.
Một hình thức giải trí sân khấu đặc trưng bởi các nhân vật nữ cường điệu, các tiểu phẩm hài và múa thoát y
The theater troupe specialized in traditional Vaudeville-style burlesque.
Đoàn kịch chuyên về thể loại kịch thoát y theo phong cách Vaudeville truyền thống.
Được thiết kế để tạo ra hiệu ứng hài hước bằng cách xử lý một chủ đề nghiêm túc với sự cường điệu nực cười
The author used a burlesque tone to critique the pomposity of the aristocracy.
Tác giả đã sử dụng giọng văn giễu nhại để phê phán sự phô trương của tầng lớp quý tộc.
Bắt chước một đối tượng hoặc phong cách một cách cường điệu để tạo hiệu ứng hài hước
The comedian attempted to burlesque the president's distinctive speaking manner.
Diễn viên hài đã cố gắng nhại lại phong cách nói chuyện đặc trưng của tổng thống.