boo
boo là một từ đặc biệt trong tiếng Anh vì nó mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Người học cần phân biệt rõ giữa việc dùng để bày tỏ sự phản đối và việc dùng để gây bất ngờ.
Countable when referring to a specific instance of a shout (a loud boo). Uncountable when referring to the romantic partner as a general term of endearment.
Ý nghĩa
Thể hiện sự không tán thành hoặc không thích bằng cách hét lên `boo`
The crowd began to boo the referee after the controversial call.
Đám đông bắt đầu la ó trọng tài sau quyết định gây tranh cãi.
Hét lên `boo` để bày tỏ sự phản đối
The audience booed loudly throughout the performance.
Khán giả đã la ó ầm ĩ trong suốt buổi biểu diễn.
Làm ai đó giật mình bằng cách nhảy ra và hét lên `boo`
He tried to boo his sister by hiding behind the door.
Anh ấy cố gắng hù em gái mình bằng cách trốn sau cánh cửa.
Một tiếng hét lớn được dùng để bày tỏ sự phản đối hoặc để làm ai đó sợ hãi
A loud boo echoed through the stadium.
Một tiếng la ó vang dội khắp sân vận động.
Một thuật ngữ thân mật dùng để gọi đối tác tình cảm
I can't wait to see my boo tonight.
Tôi nóng lòng được gặp người yêu của mình tối nay.