grandstand
khán đài / phô trương
Nội động từDanh từ
Số nhiều: grandstandsQuá khứ: grandstandedPhân từ 2: grandstandedV-ing: grandstanding
Ý nghĩa
Nội động từkhán đài
[~]
Khu vực ghế ngồi phân tầng, thường có mái che, dành cho khán giả tại một sự kiện thể thao hoặc cuộc đua
"The politician began to grandstand during the debate to attract more media attention."
Đám đông hò reo từ khán đài khi những con ngựa băng qua vạch đích.
Danh từphô trương
Hành xử một cách phô trương hoặc cường điệu để gây ấn tượng với người xem hoặc để giành được sự ủng hộ của công chúng
"The crowd cheered from the grandstand as the horses crossed the finish line."
Vị chính trị gia đã dành toàn bộ buổi vận động để phô trương trước ống kính máy quay thay vì trả lời các câu hỏi.