gong
cồng / gõ cồng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: gongsQuá khứ: gongedPhân từ 2: gongedV-ing: gonging
gong dùng để chỉ một loại nhạc cụ gõ bằng kim loại hình tròn, tạo ra âm thanh vang và kéo dài. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "cồng" hoặc "chiêng", tùy thuộc vào vùng miền và đặc điểm cụ thể của nhạc cụ (cồng thường có núm, chiêng thường phẳng).
Ý nghĩa
Danh từcồng
Một đĩa kim loại hình tròn, phẳng, thường được làm bằng đồng, tạo ra âm thanh vang lớn khi được gõ bằng một chiếc vồ
The monk struck the gong to signal the start of the meditation session.
Vị sư gõ cồng để báo hiệu bắt đầu buổi thiền.
Ngoại động từgõ cồng
[~ something]
Hành động gõ vào một chiếc cồng, thường để báo hiệu kết thúc một hiệp đấu quyền anh hoặc để thông báo một sự kiện
The timekeeper gonged the instrument to signal the end of the round.
Người bấm giờ đã gõ cồng để báo hiệu kết thúc hiệp đấu.