gong
gong dùng để chỉ một loại nhạc cụ gõ bằng kim loại hình tròn, tạo ra âm thanh vang và kéo dài. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "cồng" hoặc "chiêng", tùy thuộc vào vùng miền và đặc điểm cụ thể của nhạc cụ (cồng thường có núm, chiêng thường phẳng).
Ý nghĩa
Một đĩa kim loại phẳng, hình tròn, thường làm bằng đồng, tạo ra âm thanh vang lớn khi được gõ bằng vồ
"The monk struck the gong to signal the start of the meditation session."
Vị sư gõ cồng để báo hiệu bắt đầu buổi thiền.
Một nhạc cụ gõ được sử dụng trong dàn nhạc hoặc âm nhạc truyền thống, thường dùng để nhấn mạnh sự kịch tính hoặc đánh dấu một nhịp cụ thể
"The referee gonged the bell to end the third round of the fight."
Nhà soạn nhạc đã thêm một tiếng cồng duy nhất vào cao trào của bản giao hưởng.
Gõ vào một chiếc cồng, thường để báo hiệu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một sự kiện
Người bấm giờ đã gõ cồng để báo hiệu kết thúc hiệp đấu.
Tạo ra âm thanh vang lớn giống như tiếng cồng
Tấm kim loại lớn vang lên như tiếng cồng khi nó bị đổ.