draught
draught là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Điểm quan trọng nhất cần lưu ý là draught là cách viết theo tiếng Anh-Anh, trong khi tiếng Anh-Mỹ sử dụng từ draft cho tất cả các nghĩa tương đương.
Countable when referring to a specific breeze (a draught) or a financial order (a draught). Uncountable when referring to the state of beer being on tap (draught beer).
Ý nghĩa
Một luồng không khí mát trong phòng
I can feel a cold draught coming from under the door.
Tôi có thể cảm thấy một luồng gió lùa lạnh từ dưới cánh cửa.
Bia được rót từ thùng gỗ thay vì từ chai
He ordered a pint of draught lager.
Anh ấy đã gọi một pint bia tươi.
Độ sâu của nước cần thiết để một con tàu có thể nổi
The ship has a shallow draught, allowing it to enter the small harbor.
Con tàu có mớn nước nông, cho phép nó đi vào cảng nhỏ.
Một lệnh viết tay để thanh toán tiền từ một tài khoản ngân hàng
The company issued a banker's draught for the purchase of the equipment.
Công ty đã phát hành một hối phiếu ngân hàng để mua thiết bị.
Chọn một ai đó từ một nhóm lớn hơn cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như nghĩa vụ quân sự hoặc một đội thể thao
The army decided to draught more soldiers into the infantry.
Quân đội quyết định tuyển thêm binh sĩ vào bộ binh.
Kéo một vật nặng
These horses are bred to draught heavy wagons across the fields.
Những con ngựa này được nuôi để kéo những cỗ xe nặng băng qua những cánh đồng.