D
Dicread
HomeDictionaryCcornerstone

cornerstone

nền tảng / đá đặt móng
Danh từ
Số nhiều: cornerstones

Ý nghĩa

Danh từnền tảng

Một nguyên tắc, quy tắc hoặc đặc điểm cơ bản mà trên đó một thứ gì đó được xây dựng hoặc phát triển

"Trust is the cornerstone of any successful relationship."

Quyền tự do ngôn luận là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Danh từđá đặt móng

Viên đá đầu tiên được đặt khi xây dựng móng nhà bằng đá, thường được dùng làm dấu mốc trong các nghi lễ

"The mayor attended the ceremony to lay the cornerstone of the new library."

Thị trưởng đã cùng các kiến trúc sư đặt viên đá đặt móng cho tòa thị chính mới của thành phố.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error