kidnap
kidnap mô tả hành động dùng vũ lực hoặc lừa gạt để bắt giữ một người trái phép, thường nhằm mục đích đòi tiền chuộc hoặc gây áp lực chính trị. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến tội phạm hình sự và sự cưỡng ép.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt kidnap với abduct. Trong khi kidnap thường gắn liền với mục đích đòi tiền chuộc (ransom), thì abduct mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc đưa ai đó đi một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực mà không nhất thiết phải vì tiền. Ngoài ra, hijack được dùng riêng cho việc chiếm quyền điều khiển phương tiện giao thông (như máy bay, tàu hỏa) trong khi nó đang di chuyển.
Ví dụ: kidnap (bắt cóc đòi tiền), abduct (bắt cóc/cưỡng đoạt), hijack (không tặc/cướp máy bay).
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Anh, kidnap vừa là động từ vừa là danh từ. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ chính vụ bắt cóc đó. Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "bắt cóc" cho cả hai trường hợp, nhưng trong tiếng Anh, hãy chú ý cấu trúc câu để xác định từ loại.
Đúng: The criminals kidnapped the businessman. (Động từ: Những kẻ tội phạm đã bắt cóc doanh nhân.)
Đúng: The kidnapping shocked the entire city. (Danh từ: Vụ bắt cóc đã làm cả thành phố chấn động.)
Ý nghĩa
Dùng vũ lực đưa ai đó đi một cách bất hợp pháp, thường là để đòi tiền chuộc
"The gang attempted to kidnap the businessman's daughter."
Băng đảng đã lên kế hoạch bắt cóc con gái của doanh nhân để đòi một triệu đô la.
Hành động bắt cóc một ai đó
Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc con trai của nhà ngoại giao.