ape
loài vượn / bắt chước
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: apesQuá khứ: apedPhân từ 2: apedV-ing: aping
ape mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó chỉ một nhóm linh trưởng cụ thể, trong khi khi là động từ, nó mô tả một hành động mô phỏng.
Ý nghĩa
Danh từloài vượn
Một loài linh trưởng lớn không có đuôi, bao gồm khỉ đột, tinh tinh và đười ươi
The mountain gorilla is a powerful ape native to the forests of central Africa.
Khỉ đột núi là một loài vượn mạnh mẽ bản địa ở các khu rừng trung tâm châu Phi.
Ngoại động từbắt chước
Mô phỏng hành vi hoặc vẻ ngoài của ai đó hoặc cái gì đó, thường theo cách vụng về hoặc chế nhạo
The young apprentice tried to ape his master's every movement to learn the craft.
Người học việc trẻ cố gắng bắt chước mọi cử động của sư phụ để học nghề.