gorilla
gorilla trước hết được biết đến là một loài linh trưởng lớn, mang sắc thái về sức mạnh thể chất vượt trội và sự uy nghiêm của tự nhiên. Khi sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, từ này luôn gợi lên hình ảnh về những sinh vật to lớn, hiền lành nhưng đầy quyền năng trong môi trường rừng rậm.
Ý nghĩa
Một loài linh trưởng lớn và mạnh mẽ thuộc họ Hominidae, có nguồn gốc từ các khu rừng ở trung tâm châu Phi
The mountain gorilla is an endangered species.
Khỉ đột núi là một loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.
Một người được thuê để thực hiện các hành vi bạo lực hoặc đe dọa người khác, thường là vệ sĩ hoặc tay sai
The mob boss used a gorilla to ensure the witnesses stayed silent.
Ông trùm băng đảng đã sử dụng một kẻ đâm thuê chém mướn để đảm bảo các nhân chứng giữ im lặng.