conventionalism
conventionalism là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái xã hội học hoặc triết học. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này sang tiếng Việt một cách quá đơn giản thành "sự truyền thống", điều này có thể làm mất đi tính chất hệ thống hoặc học thuyết mà từ này hàm ý.
Ý nghĩa
Việc tuân thủ các phong tục đã được thiết lập, các chuẩn mực xã hội hoặc các hành vi truyền thống, thường là để tránh xung đột hoặc sự phản đối từ xã hội
His strict conventionalism made him an unlikely candidate for the avant-garde art movement.
Chủ nghĩa truyền thống khắt khe đã khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên khó có khả năng tham gia phong trào nghệ thuật tiên phong.
Học thuyết triết học cho rằng một số khái niệm, luật lệ hoặc sự thật không phải là vốn có mà dựa trên những thỏa thuận hoặc quy ước tùy ý giữa con người với nhau
The linguist argued that the rules of grammar are a form of conventionalism rather than a reflection of universal logic.
Nhà ngôn ngữ học lập luận rằng các quy tắc ngữ pháp là một dạng của thuyết quy ước thay vì là sự phản ánh của logic phổ quát.