traditionalist
traditionalist mô tả một cá nhân hoặc một tư tưởng kiên định trong việc duy trì các giá trị, niềm tin hoặc phương pháp đã tồn tại từ lâu. Từ này mang sắc thái trung lập, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể được hiểu là sự tôn trọng di sản hoặc sự bảo thủ, ngại thay đổi.
Ý nghĩa
Người ủng hộ và tuân thủ các phong tục, niềm tin hoặc phương pháp đã được thiết lập từ lâu
"The old guard of the party remained staunch traditionalists who resisted any change to the charter."
Những thành viên kỳ cựu của đảng vẫn là những người theo chủ nghĩa truyền thống kiên định, những người phản đối bất kỳ sự thay đổi nào đối với hiến chương.
Được đặc trưng bởi sự ưu tiên cho các giá trị, phong cách hoặc thực hành truyền thống hơn là những thứ hiện đại
"The architect took a traditionalist approach to the design, using local stone and classical proportions."
Kiến trúc sư đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính truyền thống cho thiết kế, sử dụng đá địa phương và các tỷ lệ cổ điển.