D
Dicread
HomeDictionarySshipwreck

shipwreck

xác tàu đắm / vụ đắm tàu / làm đắm tàu / bị đắm tàu
Danh từNgoại động từNội động từ
Quá khứ: shipwreckedPhân từ 2: shipwreckedV-ing: shipwrecking

Ý nghĩa

Danh từxác tàu đắm

Phần còn lại của một con tàu đã bị chìm hoặc bị phá hủy

"Divers discovered the shipwreck at the bottom of the bay."

Các thợ lặn đã khám phá xác tàu đắm cổ đại dưới đáy vịnh.

Danh từvụ đắm tàu

Sự việc một con tàu bị phá hủy trên biển

"The survivors of the shipwreck were rescued by a passing vessel."

Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã trải qua ba ngày trên một hòn đảo hoang.

Ngoại động từlàm đắm tàu
[~ something]

Khiến một con tàu bị phá hủy hoặc bị mắc cạn, thường là do chạy lên bãi cạn

"The jagged rocks shipwrecked the vessel during the storm."

Vị thuyền trưởng đã vô tình làm đắm con tàu trên một rạn san hô ẩn.

Nội động từbị đắm tàu
[~]

Bị phá hủy hoặc bị mắc cạn trên biển

"The crew was shipwrecked on a deserted island for three months."

Con tàu đã bị đắm trong một cơn bão dữ dội ở Bắc Đại Tây Dương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error