portend
báo hiệu
Ngoại động từ
Quá khứ: portendedPhân từ 2: portendedV-ing: portending
portend mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để chỉ một dấu hiệu báo trước về một sự kiện trong tương lai, đặc biệt là những sự kiện mang tính tiêu cực, thảm khốc hoặc nghiêm trọng. Khác với các từ như predict (dự đoán) vốn dựa trên phân tích hoặc suy luận, portend nhấn mạnh vào một hiện tượng hoặc sự việc cụ thể đóng vai trò như một điềm báo.
Ý nghĩa
Ngoại động từbáo hiệu
[~ something]
Đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc lời cảnh báo rằng điều gì đó, thường là điều quan trọng hoặc thảm khốc, có khả năng sẽ xảy ra
The sudden drop in temperature portends a severe winter storm.
Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu một cơn bão mùa đông khốc liệt.