mediated
Thuật ngữ này gợi đến một vùng đệm hoặc một chiếc cầu nối nhằm ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp và thô sơ giữa hai thực thể. Nó mang hàm ý về sự kiểm soát và sàng lọc, cho thấy kết quả cuối cùng được định hình bởi bên trung gian thay vì là một tương tác tự phát hay trực tiếp. Trong các bối cảnh pháp lý hoặc ngoại giao, từ này ám chỉ một bên thứ ba trung lập đang dẫn dắt cuộc xung đột hướng tới một giải pháp giải quyết
Trong các bối cảnh công nghệ hoặc xã hội học hiện đại, mediated mô tả cách nhìn nhận thực tại của chúng ta bị lọc qua màn hình hoặc các phương tiện truyền thông. Một trải nghiệm được điều phối là trải nghiệm mà người quan sát bị tách biệt khỏi sự kiện bởi một lớp đại diện, khiến trải nghiệm đó trở nên gián tiếp và được chọn lọc thay vì là sự tiếp cận tức thời.
Ý nghĩa
Can thiệp giữa các bên để đạt được một thỏa thuận
"The diplomat mediated the peace treaty between the two nations."
Nhà ngoại giao đã làm trung gian cho hiệp ước hòa bình giữa hai quốc gia.
Đóng vai trò là phương tiện hoặc trung gian cho một quá trình
"The software mediated the communication between the hardware and the user."
Phần mềm đã làm cầu nối truyền thông giữa phần cứng và người dùng.