lowbrow
lowbrow mang sắc thái miêu tả những điều thiếu sự tinh tế, thường gắn liền với các hình thức giải trí đơn giản, dễ hiểu và không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu hay tư duy phê bình cao. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bình dân", nhưng cần lưu ý rằng lowbrow trong tiếng Anh thường mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc coi thường, ám chỉ sự thiếu hụt về mặt trí tuệ hoặc văn hóa, thay vì chỉ đơn thuần là sự phổ biến hay gần gũi.
Ý nghĩa
Thiếu sự tinh tế về trí tuệ hoặc văn hóa; được thiết kế cho hoặc thu hút những người không được coi là có học vấn cao
The movie was criticized for its lowbrow humor and predictable plot.
Bộ phim bị chỉ trích vì sự hài hước bình dân và cốt truyện dễ đoán.
Một người không quan tâm hoặc không có kiến thức về nghệ thuật cao cấp, nhạc cổ điển hoặc các hoạt động trí tuệ
He considers himself a bit of a lowbrow when it comes to opera and ballet.
Anh ấy tự coi mình là một người bình dân khi nói đến opera và múa ba lê.