facial
facial là một tính từ dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến khuôn mặt. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: y tế/giải phẫu và làm đẹp. Khi dùng trong y tế, nó mô tả các đặc điểm vật lý hoặc biểu cảm của khuôn mặt, ví dụ như facial expression (biểu cảm khuôn mặt) hoặc facial nerve (dây thần kinh mặt).
Countable when referring to a specific appointment at a spa (I had two facials this month). Uncountable when referring to the general practice of skin treatment.
Ý nghĩa
Liên quan đến khuôn mặt
She had a facial expression of pure joy.
Cô ấy có một biểu cảm khuôn mặt tràn đầy niềm vui thuần khiết.
Một phương pháp điều trị làm đẹp cho khuôn mặt bao gồm làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm
I booked a facial at the spa for Saturday.
Tôi đã đặt một liệu trình chăm sóc da mặt tại spa vào thứ Bảy.