innervate
innervate là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh và giải phẫu, dùng để mô tả quá trình một dây thần kinh cung cấp các xung điện hoặc sợi thần kinh đến một cơ quan, mô hoặc cơ bắp cụ thể để điều khiển hoạt động của bộ phận đó. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "phân bố thần kinh".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khác với các từ mô tả sự kết nối chung chung, innervate nhấn mạnh vào chức năng truyền dẫn tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến các cơ quan ngoại vi. Khi một bộ phận được innervate, điều đó có nghĩa là nó có khả năng nhận tín hiệu điều khiển hoặc gửi cảm giác trở lại não bộ. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo giải phẫu hoặc nghiên cứu sinh học.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là tránh nhầm lẫn innervate với energetize hoặc invigorate. Mặc dù tiền tố in- và gốc từ gợi cảm giác về việc "truyền năng lượng" hay "làm cho mạnh mẽ hơn", nhưng innervate chỉ dùng cho hệ thần kinh (nerve), không dùng để chỉ việc tiếp thêm năng lượng tinh thần hay thể chất cho con người trong giao tiếp thông thường.
Đúng: The sciatic nerve innervates the lower limbs (Dây thần kinh tọa có chức năng phân bố thần kinh cho các chi dưới).
Sai: The coffee innervated me for the morning (Cà phê làm tôi tỉnh táo/tiếp năng lượng cho buổi sáng) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, phải dùng energized hoặc invigorated.
Đặc điểm ngữ phápinnervate là một ngoại động từ (transitive verb), vì vậy nó luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp là bộ phận cơ thể được phân bố thần kinh. Trong các tài liệu y khoa, từ này thường được sử dụng ở thể bị động (be innervated by) để chỉ rõ dây thần kinh nào chịu trách nhiệm điều khiển bộ phận đó.
Ví dụ: The diaphragm is innervated by the phrenic nerve (Cơ hoành được phân bố thần kinh bởi dây thần kinh hoành).
Ý nghĩa
Cung cấp một hoặc nhiều dây thần kinh cho một bộ phận cụ thể của cơ thể
The sciatic nerve serves to innervate the lower limbs.
Dây thần kinh tọa có chức năng phân bố thần kinh cho các chi dưới.