hype
hype mang sắc thái nhấn mạnh vào sự cường điệu, thường là kết quả của các chiến dịch marketing hoặc truyền thông rầm rộ nhằm tạo ra một sự kỳ vọng cực kỳ cao đối với một sản phẩm, sự kiện hoặc một cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này có thể hiểu là "sự thổi phồng" hoặc "làm cho rùm beng". Điểm mấu chốt của hype là sự chênh lệch tiềm tàng giữa giá trị thực tế và hình ảnh được quảng bá; khi một thứ gì đó bị hype quá mức, người ta thường lo ngại rằng thực tế sẽ gây thất vọng.
Ý nghĩa
Việc quảng bá phô trương hoặc những tuyên bố cường điệu được sử dụng để thúc đẩy một sản phẩm, một người hoặc một sự kiện
The movie didn't live up to the hype.
Bộ phim đã không đáp ứng được sự thổi phồng quá mức.
Quảng bá một thứ gì đó một cách cường độ cao và thường là quá mức để tạo ra sự phấn khích
The studio spent millions to hype the new blockbuster.
Hãng phim đã chi hàng triệu đô la để thổi phồng bộ phim bom tấn mới.