HTML
html là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt, không mang sắc thái biểu cảm mà đóng vai trò là một công cụ định nghĩa cấu trúc. Trong tiếng Việt, khi sử dụng từ này, người dùng thường giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh vì nó là một tiêu chuẩn toàn cầu trong lập trình web. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa bản thân ngôn ngữ html (quy tắc cú pháp) và tệp html (văn bản vật lý lưu trữ trên máy tính).
Ý nghĩa
Ngôn ngữ đánh dấu tiêu chuẩn được sử dụng để tạo cấu trúc và bố cục của các trang web trên internet
The developer updated the HTML to improve the page layout.
Nhà phát triển đã cập nhật `html` để cải thiện bố cục trang.
Một tệp chứa văn bản được định dạng bằng Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản, thường kết thúc bằng đuôi `.html` hoặc `.htm`
Please send me the HTML for the landing page.
Vui lòng gửi cho tôi tệp `html` của trang đích.
Định dạng một tài liệu hoặc một phần nội dung bằng cách sử dụng các thẻ của Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản
She decided to html the newsletter manually for better control.
Cô ấy quyết định tự định dạng `html` cho bản tin để kiểm soát tốt hơn.