flex
flex mang nghĩa cơ bản là hành động uốn cong một vật thể hoặc co một nhóm cơ. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng bị tác động mà chúng ta sử dụng từ ngữ khác nhau: dùng "uốn" cho vật liệu (như nhựa, kim loại) và dùng "gồng" cho cơ bắp. Sự khác biệt chính giữa flex và bend là flex thường gợi lên sự linh hoạt, có khả năng đàn hồi hoặc một hành động có chủ đích để kiểm tra độ bền, trong khi bend đơn thuần là làm cho một vật không còn thẳng.
Ý nghĩa
Uốn cong một bộ phận cơ thể, chẳng hạn như cơ bắp, để làm cho nó căng hoặc mạnh hơn
He flexed his biceps to show off his strength.
Anh ấy gồng bắp tay để khoe sức mạnh của mình.
Co một cơ bắp để làm cho nó săn chắc hoặc hiện rõ ra
The athlete flexed before the judges.
Vận động viên đã gồng cơ trước các giám khảo.
Uốn cong một vật làm từ vật liệu linh hoạt mà không làm gãy nó
The plastic strip is designed to flex under pressure.
Dải nhựa được thiết kế để uốn cong dưới áp lực.
Dễ dàng uốn cong hoặc uốn lượn
The new composite material can flex significantly without snapping.
Vật liệu composite mới có thể co giãn đáng kể mà không bị gãy.
Phô trương quyền lực, sự giàu có hoặc kỹ năng một cách lộ liễu để gây ấn tượng với người khác
The company decided to flex its financial muscle by acquiring the competitor.
Công ty quyết định phô trương tiềm lực tài chính bằng cách mua lại đối thủ cạnh tranh.
Hành động uốn cong hoặc đặc tính linh hoạt
The structural engineer measured the flex of the beam under the load.
Kỹ sư kết cấu đã đo độ uốn của dầm dưới tải trọng.