exaggerate
exaggerate được sử dụng khi một người mô tả điều gì đó lớn hơn, nhiều hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc cố tình làm quá vấn đề để gây chú ý, thuyết phục hoặc tạo ấn tượng mạnh với người nghe. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "phóng đại" (mang tính trang trọng hơn) hoặc "nói quá" (mang tính đời thường).
Ý nghĩa
Mô tả điều gì đó lớn hơn, nhiều hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế
He tends to exaggerate his achievements to impress his boss.
Anh ấy có xu hướng phóng đại những thành tựu của mình để gây ấn tượng với sếp.
Nói hoặc viết theo cách khiến điều gì đó có vẻ cực đoan hoặc quan trọng hơn thực tế
I do not want to exaggerate, but this is the worst meal I have ever eaten.
Tôi không muốn nói quá, nhưng đây là bữa ăn tệ nhất mà tôi từng ăn.