ethical
Thuật ngữ này gắn liền với một hệ thống quy tắc chính thức hoặc bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp. Nó gợi ý sự tuân thủ có chủ đích đối với một tiêu chuẩn được công nhận về đúng và sai, thường nằm trong khuôn khổ xã hội hoặc nghề nghiệp, thay vì chỉ là cảm giác tội lỗi hay lòng tốt cá nhân.
Trong khi từ moral thường đề cập đến kim chỉ nam nội tâm, cá nhân hoặc niềm tin tôn giáo, thì ethical thường ngụ ý một tập hợp các kỳ vọng khách quan từ bên ngoài. Đây là ngôn ngữ được sử dụng bởi các hội đồng quản trị, những người hành nghề y và các khung pháp lý, nơi một bộ giá trị đã được thống nhất cụ thể sẽ điều chỉnh hành vi.
Ý nghĩa
Liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc nhánh kiến thức nghiên cứu về các nguyên tắc này
The company is reviewing its ethical guidelines.
Công ty đang xem xét lại các hướng dẫn về đạo đức của mình.