grotesque
kỳ quái / quái dị / tượng quái thú
Tính từDanh từ
Số nhiều: grotesques
Ý nghĩa
Tính từkỳ quái
Xấu xí hoặc biến dạng một cách nực cười hoặc đáng ghê tởm
"The old building was adorned with grotesque stone carvings of demons."
Tòa nhà cũ được trang trí bằng những hình chạm khắc đá kỳ quái về các loài quỷ.
Tính từquái dị
Biến dạng nghiêm trọng hoặc không tự nhiên theo cách gây sốc hoặc gây khó chịu
"The accident left the car in a grotesque heap of twisted metal."
Vụ tai nạn đã khiến chiếc xe trở thành một đống kim loại xoắn xít quái dị.
Danh từtượng quái thú
Một tác phẩm điêu khắc hoặc chạm khắc khuôn mặt người hoặc động vật bị biến dạng, thường được dùng làm yếu tố trang trí trong kiến trúc
"The cathedral facade is lined with various grotesques that stare down at the street."
Mặt tiền của nhà thờ được xếp hàng bởi nhiều tượng quái thú đang nhìn xuống đường phố.