sheaf
bó / xấp
[C] Đếm được
Số nhiều: sheaves
sheaf là một danh từ dùng để chỉ một nhóm các vật dài, mỏng được buộc hoặc xếp lại với nhau một cách gọn gàng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang hai sắc thái nghĩa chính: một là liên quan đến nông nghiệp (như lúa, mì) và hai là liên quan đến giấy tờ, tài liệu.
A single bound bundle of grain or paper.
Ý nghĩa
Danh từbó
Một bó thân cây lương thực, được buộc lại với nhau sau khi thu hoạch
the farmer carried a heavy sheaf of wheat
Người nông dân đã mang một bó lúa mì nặng.
Danh từxấp
Một tập giấy hoặc các vật tương tự được giữ lại với nhau
she handed him a sheaf of notes for the meeting
Cô ấy đã đưa cho anh ta một xấp ghi chú cho cuộc họp.