babe
trẻ sơ sinh / anh yêu/em yêu / gái xinh / người ngây thơ
Danh từ
Số nhiều: babes
Ý nghĩa
Danh từtrẻ sơ sinh
Một đứa trẻ còn rất nhỏ
"The newborn babe slept peacefully in the cradle."
Đứa trẻ sơ sinh ngủ yên bình trong nôi.
Danh từanh yêu/em yêu
Một thuật ngữ thân mật dùng cho đối tác tình cảm hoặc người mà một người cảm thấy bị thu hút
"I cannot wait to see you tonight, babe."
Anh không thể chờ đợi để được gặp em yêu tối nay.
Danh từgái xinh
Một người phụ nữ trẻ hấp dẫn, thường được dùng theo cách thân mật hoặc coi trọng vẻ ngoài
"She is a total babe in that dress."
Cô ấy trông thật quyến rũ trong bộ váy đó.
người ngây thơ
Một người ngây thơ hoặc khờ khạo, thường được dùng trong cụm từ `babe in the woods`
Anh ấy hoàn toàn là một kẻ ngây thơ khi mới bắt đầu bước chân vào chính trường.