coronary
Thuật ngữ này gợi lên một môi trường lâm sàng vô trùng và mang cảm giác khẩn cấp về mặt y tế. Nó hiếm khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường trừ khi đề cập đến chẩn đoán y khoa, vì từ này tập trung cụ thể vào hệ thống cung cấp máu cho tim thay vì toàn bộ cơ quan này.
Trong các ngữ cảnh xã hội hoặc cảm xúc, từ này gần như không bao giờ được dùng đến. Trong khi các thuật ngữ liên quan đến tim như cardiac có nghĩa rộng hơn, thì coronary chỉ đích danh hệ thống "đường ống" của tim, tạo ra hình ảnh về những ống dẫn hẹp và dòng chảy quan trọng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự kiện y tế cụ thể như một cơn nhồi máu cơ tim. Không đếm được khi được dùng như một tính từ để mô tả vùng giải phẫu.
Ý nghĩa
Liên quan đến các động mạch bao quanh và cung cấp máu cho cơ tim
"The patient suffered a coronary occlusion."
Bệnh nhân bị tắc nghẽn mạch vành.
Sự tắc nghẽn đột ngột của một động mạch vành, thường dẫn đến nhồi máu cơ tim
"He survived a coronary in his fifties."
Ông ấy đã sống sót sau một cơn tắc mạch vành ở độ tuổi năm mươi.