tower
tower chủ yếu được dùng để mô tả những công trình kiến trúc có đặc điểm là chiều cao vượt trội so với chiều rộng, tạo ra một điểm nhấn thẳng đứng trong không gian. Khi đóng vai trò là danh từ, nó không chỉ chỉ những tòa tháp độc lập mà còn có thể là một phần nhô cao của một tòa nhà lớn hơn. Trong khi đó, khi được dùng như một động từ, tower mang sắc thái nhấn mạnh sự áp đảo về mặt kích thước hoặc vị thế, khiến những vật xung quanh trở nên nhỏ bé.
Ý nghĩa
Một tòa nhà cao và hẹp, hoặc một phần của tòa nhà, vươn cao lên trên khu vực xung quanh
The clock tower is visible from across the entire city.
Tòa tháp đồng hồ có thể được nhìn thấy từ khắp thành phố.
Vươn tới một độ cao lớn; cao hơn nhiều so với một ai đó hoặc một vật nào đó
The skyscraper towers over the surrounding residential buildings.
Tòa nhà chọc trời cao vượt lên trên những tòa nhà dân cư xung quanh.