miasma
bầu không khí ngột ngạt / mùi hôi thối / chướng khí
Danh từ
Số nhiều: miasmas
Ý nghĩa
Danh từbầu không khí ngột ngạt
Một bầu không khí áp chế hoặc khó chịu bao quanh hoặc phát ra từ một nơi nào đó hoặc một người nào đó
"A miasma of suspicion and distrust hung over the courtroom."
Căn phòng tràn ngập một bầu không khí ngột ngạt của khói thuốc cũ và nước hoa xưa.
Danh từmùi hôi thối
Một mùi hoặc hương thơm cực kỳ khó chịu, đặc biệt là mùi được coi là độc hại hoặc hôi hám
"The swamp emitted a thick, sulfurous miasma that choked the travelers."
Một mùi hôi thối nồng nặc từ nước thải bốc lên từ con kênh ứ đọng.
chướng khí
Một lý thuyết y học lỗi thời cho rằng bệnh tật gây ra bởi các hơi độc hoặc không khí hôi hám phát ra từ chất hữu cơ đang phân hủy
Các bác sĩ thời xưa tin rằng bệnh tả lây lan do chướng khí phát ra từ chất thải phân hủy.