noisome
hôi thối / độc hại
Tính từ
So sánh hơn: more noisomeSo sánh nhất: most noisome
noisome là một tính từ mang sắc thái cực kỳ tiêu cực, dùng để mô tả những thứ gây khó chịu đến mức không thể chịu đựng được. Điểm đặc biệt của từ này là nó bao hàm cả nghĩa vật lý (mùi hương) và nghĩa trừu tượng (đạo đức).
Ý nghĩa
Tính từhôi thối
Có mùi cực kỳ khó chịu
"The noisome stench of rotting fish filled the room."
Mùi hôi thối của cá ươn tràn ngập căn phòng.
Tính từđộc hại
Có hại, gây khó chịu hoặc phá hủy sức khỏe hoặc đạo đức
"The noisome fumes from the chemical plant caused widespread illness."
Những làn khói độc hại từ nhà máy hóa chất đã gây ra bệnh tật trên diện rộng.