D
Dicread
HomeDictionaryRrime

rime

sương muối / vần / phủ sương muối
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: rimedPhân từ 2: rimedV-ing: riming

Ý nghĩa

Danh từsương muối

Một lớp các tinh thể băng nhỏ hình thành từ việc đóng băng của sương mù hoặc hơi nước siêu lạnh trên một bề mặt

"The windshield was covered in a thick layer of white rime."

Các cành cây bị bao phủ bởi một lớp sương muối trắng dày.

Ngoại động từvần
[~ something]

Cách viết cổ hoặc mang tính thi ca của từ `rhyme`, đề cập đến sự tương ứng về âm thanh giữa các từ hoặc phần kết thúc của các dòng thơ

"The freezing mist began to rime the branches of the pine trees."

Nhà thơ đã vật lộn để tìm một vần hoàn hảo cho khổ thơ cuối cùng.

phủ sương muối

Che phủ một bề mặt bằng băng sương muối

Lớp sương mù đóng băng bắt đầu phủ sương muối lên kính chắn gió của ô tô.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error