D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrueful

rueful

hối tiếc
Tính từ
So sánh hơn: more ruefulSo sánh nhất: most rueful

rueful tả một trạng thái cảm xúc phức tạp, kết hợp giữa sự hối tiếc, buồn một chút tự giễu hoặc mỉa mai. Thay một nỗi đau khổ tột cùng hay sự hối hận sâu sắc mang tính bi kịch, rueful thường gợi lên hình ảnh một người nhận ra sai lầm của mình chấp nhận với một nụ cười gượng gạo hoặc một cái nhún vai đầy cam chịu. Điều này khiến từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn đôi khi mang tính hài hước hơn so với những từ chỉ sự hối hận thuần túy.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn rueful với regretful. Tuy nhiên, sự khác biệt rệt về sắc thái:

regretful: Tập trung vào cảm giác hối tiếc thuần túy, thường nghiêm túc đôi khi nặng nề. dụ: Một lời xin lỗi chân thành một sai lầm nghiêm trọng.
rueful: Bao hàm cả sự hối tiếc lẫn sự thừa nhận một cách hóm hỉnh hoặc chua chát về sự ngớ ngẩn của bản thân. dụ: Một nụ cười rueful khi bạn tình làm đổ phê lên áo ngay trước buổi phỏng vấn.

Lưu ý về cách sử dụng

Từ này thường được dùng để tả biểu cảm khuôn mặt hoặc tông giọng, đặc biệt đi kèm với các danh từ như smile (nụ cười), grin (nụ cười toe toét), hoặc look (ánh nhìn).

Đúng: a rueful smile (một nụ cười hối tiếc/tự giễu).
Sai: Sử dụng rueful để tả một thảm kịch lớn lao hoặc nỗi đau mất mát không thể cứu vãn, điều này sẽ làm mất đi sắc thái "hơi hài hước" đặc trưng của từ.

Về mặt ngữ pháp, rueful một tính từ dùng để miêu tả đặc điểm của người hoặc hành động, không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.

Ý nghĩa

Tính từhối tiếc

Thể hiện sự đau buồn hoặc hối hận, đặc biệt là theo cách hơi hài hước hoặc mỉa mai

He gave her a rueful smile after realizing his mistake.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi