monstrous
monstrous mang sắc thái biểu đạt sự vượt quá giới hạn bình thường, thường đi kèm với cảm giác sợ hãi, ghê tởm hoặc kinh ngạc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả đặc điểm vật lý hoặc tính chất đạo đức của một đối tượng.
Ý nghĩa
Cực kỳ lớn về kích thước, thể tích hoặc số lượng
The company spent a monstrous sum of money on the new headquarters.
Công ty đã chi một số tiền khổng lồ cho trụ sở mới.
Độc ác, tàn nhẫn hoặc sai trái về mặt đạo đức một cách gây sốc
It is monstrous that children should be forced to work in such conditions.
Thật tàn ác khi trẻ em bị buộc phải làm việc trong những điều kiện như vậy.
Có vẻ ngoài giống như quái vật; biến dạng một cách đáng sợ
The creature had a monstrous, scaled face with glowing red eyes.
Sinh vật đó có khuôn mặt vảy quái dị với đôi mắt đỏ rực.
Đến mức cực đoan hoặc gây sốc (được dùng như một từ nhấn mạnh trong một số phương ngữ)
That is monstrous expensive for a piece of jewelry.
Món đồ trang sức đó có giá cực kỳ đắt đỏ.