monster
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên nỗi sợ hãi và sự ghê tởm. Khi dùng để chỉ một sinh vật, nó tạo ra cảm giác về điều kỳ quái hoặc siêu nhiên, thường đại diện cho những góc khuất chưa biết trong tiềm thức. Khi áp dụng cho con người, từ này tước đi tính nhân bản của đối tượng, ám chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn lòng trắc ẩn hoặc một khoảng trống về đạo đức. Khi đóng vai trò là một tính từ, sắc thái của từ chuyển sang tông giọng thân mật và cường điệu hơn, nhằm nhấn mạnh quy mô đồ sộ thay vì sự kinh hoàng.
Countable when referring to a specific creature or a cruel individual. Uncountable when used as an adjective describing size or as a general concept of monstrosity.
Ý nghĩa
Một sinh vật tưởng tượng thường có kích thước lớn, hình dáng xấu xí và đáng sợ
"The child was afraid there was a monster under her bed."
Đứa trẻ sợ rằng có một con quái vật ở dưới gầm giường.
Một người cực kỳ độc ác, xấu xa hoặc vô nhân tính
"The dictator was described as a monster for the atrocities he committed."
Tên độc tài bị mô tả là một kẻ tàn ác vì những tội ác dã man mà hắn đã gây ra.
Có kích thước hoặc số lượng cực kỳ lớn; đồ sộ
"They shared a monster pizza that barely fit on the table."
Họ đã cùng chia nhau một chiếc bánh pizza khổng lồ mà gần như không đặt vừa trên bàn.
Khiến một điều gì đó trở nên ghê rợn hoặc bóp méo nó thành một hình thái đáng sợ
"The propaganda sought to monster the opposition in the eyes of the public."
Chiến dịch tuyên truyền tìm cách quái vật hóa phe đối lập trong mắt công chúng.