loot
loot mang sắc thái tiêu cực, mô tả việc lấy đi tài sản một cách bất hợp pháp, thường diễn ra trong bối cảnh hỗn loạn như chiến tranh, thiên tai hoặc bạo động. Khác với steal (ăn trộm) vốn có thể là hành vi lén lút, cá nhân, loot thường gợi lên hình ảnh một đám đông hoặc một nhóm quân đội tràn vào một khu vực và vơ vét mọi thứ có giá trị một cách công khai và thô bạo.
Sự khác biệt về từ loại
Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó chỉ những món đồ bị đánh cắp được (chiến lợi phẩm). Khi là động từ, nó chỉ hành động cướp bóc. Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, "chiến lợi phẩm" đôi khi mang nghĩa tích cực hoặc trung tính trong quân sự, nhưng loot trong tiếng Anh luôn nhấn mạnh vào tính chất bất hợp pháp hoặc phi đạo đức của việc chiếm đoạt.
Ngữ cảnh sử dụng
Sử dụng khi nói về bạo động: looting the stores (cướp bóc các cửa hàng).
Sử dụng khi nói về chiến tranh: the army looted the village (quân đội đã cướp bóc ngôi làng).
Một lưu ý nhỏ cho những người chơi trò chơi điện tử: trong văn hóa game hiện đại, loot được dùng phổ biến để chỉ việc thu thập vật phẩm từ kẻ thù bị đánh bại. Tuy nhiên, trong giao tiếp trang trọng hoặc văn viết, hãy cẩn trọng vì nó vẫn giữ nguyên nghĩa tiêu cực là "cướp bóc".
Ý nghĩa
Ăn trộm hàng hóa từ một nơi nào đó, thường là cửa hàng hoặc nhà ở, trong thời gian chiến tranh, bạo động hoặc các giai đoạn hỗn loạn khác
"The rioters began to loot the electronics store."
Những kẻ bạo động bắt đầu cướp bóc cửa hàng đồ điện tử.
Hàng hóa hoặc tiền bạc bị trộm bởi những kẻ trộm hoặc binh lính trong thời gian chiến tranh hoặc bạo động
"The soldiers returned to the base with a large amount of loot."
Các binh sĩ trở về căn cứ với một lượng lớn chiến lợi phẩm.
Tiền bạc, đặc biệt là khi được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng
"He spent all his loot on a new car."
Anh ta đã tiêu hết số tiền của mình để mua một chiếc xe hơi mới.