raider
Từ raider mang sắc thái về một cuộc tấn công nhanh, bất ngờ và thường mang tính chất chiếm đoạt hoặc phá hoại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa quân sự truyền thống hoặc nghĩa kinh tế hiện đại.
Ý nghĩa
Một người hoặc một nhóm thực hiện cuộc tấn công bất ngờ vào kẻ thù hoặc một địa điểm nhằm đánh cắp hàng hóa hoặc gây thiệt hại
The coastal village was devastated by Viking raiders.
Ngôi làng ven biển đã bị tàn phá bởi những kẻ đột kích người Viking.
Một cá nhân hoặc công ty cố gắng mua lại một công ty khác bằng cách mua một lượng lớn cổ phần, thường là trái với mong muốn của ban quản lý công ty mục tiêu
The corporate raider launched a hostile takeover bid for the electronics firm.
Kẻ thâu tóm doanh nghiệp đã phát động một đề nghị mua lại thù địch đối với công ty điện tử.