burglar
burglar dùng để chỉ một người đột nhập trái phép vào một tòa nhà, nhà ở hoặc cơ sở kinh doanh với mục đích thực hiện hành vi phạm tội, thường là trộm cắp tài sản. Điểm mấu chốt để phân biệt burglar với các từ khác là hành động "đột nhập" (breaking and entering). Nếu một người lấy trộm đồ mà không cần đột nhập (ví dụ: lấy trộm ví trong túi xách ở nơi công cộng), họ sẽ được gọi là thief chứ không phải burglar.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Trong tiếng Việt, cả burglar và thief đều có thể được dịch là "kẻ trộm", nhưng trong tiếng Anh, sự khác biệt về hành vi là rất quan trọng:
burglar: Tập trung vào hành vi xâm nhập bất hợp pháp vào một không gian kín. Ví dụ: The burglar entered through the back window (Kẻ trộm đã đột nhập qua cửa sổ phía sau).
thief: Là thuật ngữ chung cho bất kỳ ai lấy trộm thứ gì đó. Một burglar luôn là một thief, nhưng một thief không nhất thiết phải là một burglar.
robber: Khác với burglar, một robber thực hiện hành vi cướp bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa nạn nhân trực tiếp. Trong khi burglar thường cố gắng tránh bị phát hiện, robber lại đối mặt trực tiếp với nạn nhân.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng từ này, người học cần lưu ý rằng burglar thường gắn liền với các tội danh hình sự liên quan đến bất động sản. Trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo cảnh sát, từ này được dùng chính xác để mô tả tội danh đột nhập gia cư bất hợp pháp nhằm trộm cắp.
❌ Sai: A burglar stole my phone while I was walking in the park (Vì không có hành động đột nhập vào tòa nhà).
✅ Đúng: The burglar was caught while trying to open the safe in the office (Kẻ trộm đã bị bắt khi đang cố mở két sắt trong văn phòng).
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở dạng số ít, bạn cần có mạo từ đi kèm như a burglar hoặc the burglar.
Ý nghĩa
Một người đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, thường là trộm cắp
The burglar entered through the back window.
Kẻ trộm đã đột nhập qua cửa sổ phía sau.